中文圣经
← Từ vựng
暗地里
àn dì li
HSK 7
bí mậtâm thầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1 câu