中文圣经
← Từ vựng
暗处
àn chù
chỗ tốinơi kín đáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 3 câu