中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
暴
bào
bất ngờ; bạo lực; tàn nhẫn; bộc lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿱共水
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 18:25
GIÁO HUẤN 8:1