中文圣经
Từ vựng
bào

bất ngờ; bạo lực; tàn nhẫn; bộc lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ thành phần ⿱日⿱共水

Xuất hiện trong 2 câu