中文圣经
← Từ vựng
暴躁
bào zào
HSK 7
nóng tínhbồn chồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暴

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
躁

tense, irritable; rash, hot-tempered

bộ thủ 足thành phần ⿰足喿Chữ khó đọc · zào

Xuất hiện trong 3 câu