中文圣经
← Từ vựng
最为
zuì wéi
nhấttối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

最

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ 曰thành phần ⿱日取
为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 1 câu