中文圣经
← Từ vựng
最近
zuì jìn
HSK 2
gần đâysắpgần nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

最

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ 曰thành phần ⿱日取
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 3 câu