中文圣经
← Từ vựng
最高
zuì gāo
cao nhấttối caotối trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

最

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ 曰thành phần ⿱日取
高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 2 câu