中文圣经
← Từ vựng
月牙
yuè yá
trăng lưỡi liềm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
牙

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ 牙

Xuất hiện trong 2 câu