中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
月
牙
yuè yá
trăng lưỡi liềm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ
牙
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 8:21
Ê-SAI 3:18