← Từ vựng
有加
yǒu jiā
cực kỳ; hơn nữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
cực kỳ; hơn nữa
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to add to, to increase, to augment