← Từ vựng
有害
yǒu hài
HSK 5
có hại; gây hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
có hại; gây hại
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to injure, to harm; to destroy, to kill