中文圣经
Từ vựng
yǒu qíng

yêu thương; chúng sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 2 câu