← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有情
yǒu qíng
yêu thươngchúng sinh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
to have, to own, to possess; to exist
emotion, feeling, sentiment