中文圣经
← Từ vựng
有感
yǒu gǎn
to feel prompted by one's perception of sth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
感

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ 心thành phần ⿱咸心

Xuất hiện trong 1 câu