中文圣经
Từ vựng
yǒu chéng

đạt thành công; thành công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 2 câu