← Từ vựng
有成
yǒu chéng
đạt thành công; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
đạt thành công; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed