← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有种
yǒu zhǒng
có gandũng cảmcan đảm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
to have, to own, to possess; to exist
race, kind, breed; seed; to plant