中文圣经
← Từ vựng
有空
yǒu kòng
có thời gianrảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
空

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 2 câu