← Từ vựng
有节制
yǒu jié zhì
kiềm chế; điều độ; tỏng tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂