中文圣经
← Từ vựng
有节制
yǒu jié zhì
kiềm chếđiều độtỏng tấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
节

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 3 câu