中文圣经
Từ vựng
yǒu guǐ

có gì đó kỳ lạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ thành phần ⿸?⿺乚厶

Xuất hiện trong 2 câu