← Từ vựng
有鬼
yǒu guǐ
có gì đó kỳ lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
鬼
ghost; demon; sly, mischievous
bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
có gì đó kỳ lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
ghost; demon; sly, mischievous