中文圣经
← Từ vựng
朋
péng
bạnbạn tốtnhân dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朋

friend, pal, acquaintance

bộ thủ 月thành phần ⿰月月

Xuất hiện trong 2 câu