中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
朋
péng
bạn; bạn tốt; nhân dân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朋
friend, pal, acquaintance
bộ thủ
月
thành phần
⿰月月
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 38:11
THI THIÊN 88:18