中文圣经
← Từ vựng
服罪
fú zuì
nhận tộitỏ thần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

服

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 1 câu