中文圣经
Từ vựng
cháo zhe
HSK 7

hướng tới; về phía

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 5 câu