← Từ vựng
朝着
cháo zhe
HSK 7
hướng tới; về phía
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朝
to face; direct, facing; dynasty; morning
bộ thủ 月thành phần ⿰龺月
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
hướng tới; về phía
📄 Trang luyện viết (PDF)to face; direct, facing; dynasty; morning
to make a move, to take action