中文圣经
Từ vựng
mò wěi

cuối; đầu mút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, final, last; insignificant

bộ thủ thành phần ⿻木一

tail; extremity, end; back, rear

bộ thủ thành phần ⿸尸毛

Xuất hiện trong 2 câu