中文圣经
Từ vựng
mò rì
HSK 7

ngày tận cùng; ngày cuối cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, final, last; insignificant

bộ thủ thành phần ⿻木一

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 7 câu