中文圣经
← Từ vựng
本丢
běn diū
Pontius

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一
丢

to lose; to discard

bộ thủ 一thành phần ⿱王厶

Xuất hiện trong 3 câu