中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
本
丢
běn diū
+ Thêm vào bộ của tôi
Pontius
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ
木
thành phần
⿻木一
丢
to lose; to discard
bộ thủ
一
thành phần
⿱王厶
Xuất hiện trong 3 câu
LU-CA 3:1
CÔNG VỤ 4:27
I TI-MÔ-THÊ 6:13