中文圣经
Từ vựng
běn xiāng

quê hương; nơi sinh; làng quê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

country, village; rural

bộ thủ thành phần

Xuất hiện trong 5 câu