← Từ vựng
本乡
běn xiāng
quê hương; nơi sinh; làng quê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
quê hương; nơi sinh; làng quê
📄 Trang luyện viết (PDF)root, origin, source; basis
country, village; rural