← Từ vựng
本体
běn tǐ
thân; cốt lõi; bản chất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
thân; cốt lõi; bản chất
📄 Trang luyện viết (PDF)root, origin, source; basis
body; group, class; form, style, system