中文圣经
← Từ vựng
机密
jī mì
HSK 7
bí mậttuyệt mậtthông tin mật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

机

desk; machine; moment, opportunity

bộ thủ 木thành phần ⿰木几
密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 2 câu