中文圣经
← Từ vựng
权力
quán lì
HSK 6
quyền lựcquyền hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 3 câu