中文圣经
← Từ vựng
杆
gān
HSK 6
cây gậycộtđơnxàthanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杆

cane, pole, stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木干

Xuất hiện trong 3 câu