中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杆
gān
HSK 6
cây gậy; cột; đơn; xà; thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杆
cane, pole, stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木干
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 27:17
XUẤT AI-CẬP 38:17
II SA-MU-ÊN 18:14