中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
杉
shān
thông vân nam; gỗ thông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
杉
various species of pine and fir
bộ thủ
木
thành phần
⿰木彡
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 41:19
Ê-SAI 60:13