中文圣经
← Từ vựng
杏
xìng
mơhạnh nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杏

apricot; almond

bộ thủ 木thành phần ⿱木口Chữ khó đọc · xìng

Xuất hiện trong 5 câu