中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
村
cūn
HSK 3
làng; thôn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
村
village, hamlet; vulgar, uncouth
bộ thủ
木
thành phần
⿰木寸
Xuất hiện trong 3 câu
MA-THI-Ơ 10:11
MÁC 6:56
MÁC 8:23