中文圣经
← Từ vựng
村
cūn
HSK 3
làngthôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

村

village, hamlet; vulgar, uncouth

bộ thủ 木thành phần ⿰木寸

Xuất hiện trong 3 câu