中文圣经
← Từ vựng
来临
lái lín
HSK 7
tớitấn công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?

Xuất hiện trong 1 câu