中文圣经
Từ vựng
lái cháo

ngày mai; sáng mai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

Xuất hiện trong 3 câu