中文圣经
Từ vựng
lái shēng

kiếp sau; cuộc đời sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 2 câu