中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
松
sōng
HSK 4
thông; cây thông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 17:6
GIÊ-RÊ-MI 48:6