中文圣经
← Từ vựng
松手
sōng shǒu
buông taythả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

松

pine tree; fir tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木公
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 2 câu