中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
松
手
sōng shǒu
buông tay; thả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:3
GIÁO HUẤN 7:18