中文圣经
← Từ vựng
枉费
wǎng fèi
lãng phívô ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枉

useless, in vain; crooked, bent

bộ thủ 木thành phần ⿰木王Chữ khó đọc · wǎng / wang
费

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ 贝thành phần ⿱弗贝

Xuất hiện trong 3 câu