中文圣经
← Từ vựng
果实
guǒ shí
HSK 4
trái câyhoa quảkết quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

果

fruit, nut; result

bộ thủ 木thành phần ⿱田木
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 2 câu