中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
果
实
guǒ shí
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
trái cây
hoa quả
kết quả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀头
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 8:19
Ê-SAI 27:6