← Từ vựng
果木
guǒ mù
cây ăn quả; cây trái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ 木thành phần ⿻十八
cây ăn quả; cây trái
📄 Trang luyện viết (PDF)fruit, nut; result
tree; wood, lumber; wooden