中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
果
木
guǒ mù
+ Thêm vào bộ của tôi
cây ăn quả
cây trái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
果
fruit, nut; result
bộ thủ
木
thành phần
⿱田木
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ
木
thành phần
⿻十八
Xuất hiện trong 3 câu
NÊ-HÊ-MI 9:25
GIÁO HUẤN 2:5
A-MỐT 9:14