中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枯
kū
héo; khô; cạn; tàn dư; héo nhoẹt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枯
dried out, withered, decayed
bộ thủ
木
thành phần
⿰木古
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 16:8
GIÓP 30:3