中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
某
人
mǒu rén
+ Thêm vào bộ của tôi
ai đó
một người nào đó
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
某
some, someone; a certain thing or person
bộ thủ
木
thành phần
⿱甘木
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:16
RU-TƠ 4:1
II SA-MU-ÊN 17:18
MA-THI-Ơ 26:18