中文圣经
← Từ vựng
某人
mǒu rén
ai đómột người nào đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

某

some, someone; a certain thing or person

bộ thủ 木thành phần ⿱甘木
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu