中文圣经
Từ vựng
róu shùn

hiền lành; dẻo dai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soft, supple; gentle; flexible

bộ thủ thành phần ⿱矛木

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 2 câu