← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
柔顺
róu shùn
hiền lànhdẻo dai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
柔
soft, supple; gentle; flexible
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
soft, supple; gentle; flexible
to submit to, to obey, to go along with