中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
栗
lì
lạnh; run sợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
栗
chestnut tree; chestnuts; surname
bộ thủ
木
thành phần
⿱覀木
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 6:13
Ô-SÊ 4:13