中文圣经
← Từ vựng
样样
yàng yàng
mọi thứtất cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 4 câu