中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
样
样
yàng yàng
+ Thêm vào bộ của tôi
mọi thứ
tất cả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ
木
thành phần
⿰木羊
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ
木
thành phần
⿰木羊
Xuất hiện trong 4 câu
MÁC 8:25
LU-CA 14:17
II CÔ-RINH 6:10
PHI-LÍP 4:18