← Từ vựng
样样
yàng yàng
mọi thứ; tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
mọi thứ; tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)form, pattern, shape, style
form, pattern, shape, style