中文圣经
← Từ vựng
核
hé
HSK 7
HạtHạt nhânKiểm tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

核

core, kernel; nut, seed; atom

bộ thủ 木thành phần ⿰木亥

Xuất hiện trong 4 câu