中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
核
hé
HSK 7
Hạt; Hạt nhân; Kiểm tra
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
核
core, kernel; nut, seed; atom
bộ thủ
木
thành phần
⿰木亥
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 1:11
SÁNG THẾ 1:12
SÁNG THẾ 1:29
DÂN SỐ 6:4