← Từ vựng
根源
gēn yuán
HSK 7
Nguồn gốc; nguyên nhân; cái gốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
根
root, basis, foundation
bộ thủ 木thành phần ⿰木艮
源
spring; source, root, head; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原
Nguồn gốc; nguyên nhân; cái gốc
📄 Trang luyện viết (PDF)root, basis, foundation
spring; source, root, head; surname