中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
桂
皮
guì pí
+ Thêm vào bộ của tôi
vỏ quế
quế hoa
quế Trung Quốc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
桂
cassia, cinnamon
bộ thủ
木
thành phần
⿰木圭
Chữ khó đọc · guì
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 30:24
CHÂM NGÔN 7:17
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19