中文圣经
← Từ vựng
桂皮
guì pí
vỏ quếquế hoaquế Trung Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

桂

cassia, cinnamon

bộ thủ 木thành phần ⿰木圭Chữ khó đọc · guì
皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 3 câu