← Từ vựng
桂皮
guì pí
vỏ quế; quế hoa; quế Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
桂
cassia, cinnamon
bộ thủ 木thành phần ⿰木圭
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
vỏ quế; quế hoa; quế Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)cassia, cinnamon
skin, hide, fur, feathers