← Từ vựng
植物
zhí wù
HSK 4
thực vật; thảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
植
tree, plant; to grow
bộ thủ 木thành phần ⿰木直
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
thực vật; thảm
📄 Trang luyện viết (PDF)tree, plant; to grow
thing, substance, matter; creature