← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
楼顶
lóu dǐng
mái nhànóc nhà
Hỏi về từ này
Chữ Hán
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
multi-story building; floor
top, summit, peak; to carry on the head