中文圣经
Từ vựng
mó fàn
HSK 5

mô hình; gương mẫu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

model, pattern, standard; to copy, to imitate

bộ thủ thành phần ⿰木莫

pattern, model, example; surname

bộ thủ thành phần ⿱艹氾

Xuất hiện trong 2 câu